thu gọn

Học thuật
Thân thiện
thu gọn

Một học sinh vẽ hình mắt thu gọn trong vở bài tập.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Làm cho gọn lại, ngắn lại, nhỏ lại: Hành động làm cho một cái đó trở nên gọn gàng, ngắn gọn hơn hoặc kích thước nhỏ hơn so với ban đầu bằng cách loại bỏ những phần không cần thiết hoặc sắp xếp lại.
    • Tóm tắt, đọng: Hành động rút ra những ý chính, nội dung cốt lõi từ một văn bản dài hoặc một nội dung phức tạp để tạo thành một bản ngắn gọn hơn.
dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Thu gọn" trong toán học khoa học: Chỉ việc đơn giản hóa một biểu thức, phương trình hoặc mô hình phức tạp thành dạng đơn giản hơn vẫn giữ nguyên bản chất.
    • Bước tiếp theo thu gọn biểu thức đại số này.
  • "Thu gọn" trong công nghệ thông tin: Chỉ việc nén dữ liệu (data compression) hoặc thu nhỏ giao diện người dùng (như nút "thu gọn cửa sổ").
    • Bạn có thể thu gọn cửa sổ này bằng cách nhấp vào dấu gạch ngang.
Biến thể từ liên quan
  • Sự thu gọn (danh từ): Hành động hoặc kết quả của việc thu gọn.
    • Sự thu gọn trong cách trình bày giúp người đọc tập trung vào luận điểm chính.
  • Gọn (tính từ): Trạng thái ngăn nắp, không cồng kềnh, ngắn gọn.
  • Tóm tắt (động từ): Trình bày ngắn gọn những nội dung chính (thường dùng cho văn bản, bài nói).
  • đọng (tính từ): nhiều nội dung trong một hình thức ngắn gọn, súc tích.
Từ đồng nghĩa
  • Rút gọn: Làm cho ngắn lại, đơn giản hóa (thường dùng cho văn bản, lời nói).
  • Tinh giản: Lược bỏ cho gọn nhẹ, đơn giản hóa (thường dùng cho bộ máy, quy trình).
  • Sắp xếp: Bố trí, sắp đặt lại cho trật tự, gọn gàng.
Từ trái nghĩa
  • Mở rộng: Làm cho to hơn, rộng hơn, chi tiết hơn.
  • Phình ra: Trở nên to hơn, cồng kềnh hơn.
  • Kéo dài: Làm cho dài thêm ra.
Cụm từ liên quan
  • Thu gọn không gian: Làm cho một khu vực trở nên gọn gàng, ngăn nắp hơn.
  • Thu gọn ý tưởng: Tập hợp chắt lọc các ý tưởng thành những điểm cốt lõi.
thu gọn

Một học sinh vẽ hình mắt thu gọn trong vở bài tập.

  1. Rút vào những chi tiết chính: Vẽ hình mắt thu gọn trong vật .